Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 2 | 1 | 49:15 | 38 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 30:5 | 19 | 4 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:10 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:8 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 10 | 2 | 3 | 21:9 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:1 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:8 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 |
Hoffenheim
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 32:30 | 24 | 7 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 15:17 | 8 | 15 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17:13 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 17:15 | 24 | 5 | 44% |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:12 | 7 | 17 | 25% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:3 | 17 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
40
70
40
70
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
43
31
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
3.5/4
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển Bayern Munich | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

