Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 48:13 | 39 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 22:4 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 26:9 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 20:6 | 32 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 8:2 | 15 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:4 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 20:29 | 14 | 15 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 16:20 | 10 | 13 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:9 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 9:16 | 14 | 17 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:10 | 8 | 15 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:6 | 6 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
31
41
31
41
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
43
31
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
3.5/4
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Bayern Munich | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Hoffenheim | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

