Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 3 | 1 | 74:18 | 51 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 40:9 | 25 | 2 |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 34:9 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 23:7 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 12 | 7 | 1 | 31:9 | 43 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 20:5 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Hoffenheim
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 43:23 | 42 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 24:13 | 21 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:10 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 23:10 | 35 | 3 | 50% |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:5 | 21 | 3 | 70% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:5 | 14 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
43
31
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayern Munich | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

