Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 23 | 7 | 2 | 93:32 | 76 | 1 |
| Chủ | 16 | 13 | 2 | 1 | 51:16 | 41 | 1 |
| Khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 42:16 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:8 | 14 | |
| Tất cả | 32 | 17 | 12 | 3 | 39:13 | 63 | 1 |
| Chủ | 16 | 10 | 6 | 0 | 21:5 | 36 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 18:8 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Monchengladbach
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 6 | 13 | 55:54 | 45 | 9 | |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 29:25 | 24 | 8 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 26:29 | 21 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:14 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 25:21 | 43 | 7 | 31% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 15:9 | 24 | 8 | 31% |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 10:12 | 19 | 10 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
1.5/2
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
44
21
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
32
31
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Bayern Munich | 7T 4H 0B |
| Điều khiển Monchengladbach | 4T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

