Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 2 | 4 | 61:25 | 50 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 37:7 | 28 | 2 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:18 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 5 | 5 | 26:13 | 41 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 14:2 | 23 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 12:11 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 48:28 | 40 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 30:10 | 26 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:18 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 22:13 | 33 | 4 | 36% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 16:5 | 24 | 3 | 58% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:8 | 9 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
45
21
45
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển Bayern Munich | 16T 1H 6B |
| Điều khiển RB Leipzig | 7T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

