Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 42:12 | 33 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:3 | 16 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 25:9 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 17:5 | 28 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:4 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
RB Leipzig
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:15 | 27 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:7 | 14 | 8 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:8 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:9 | 19 | 8 | 29% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 12 | 14% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
31
41
31
41
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
30
92
30
92
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
16
04
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
45
21
45
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Bayern Munich | 20T 7H 4B |
| Điều khiển RB Leipzig | 7T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

