Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 7 | 2 | 99:32 | 82 | 1 |
| Chủ | 17 | 14 | 2 | 1 | 53:16 | 44 | 1 |
| Khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 46:16 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:5 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 19 | 12 | 3 | 41:13 | 69 | 1 |
| Chủ | 17 | 11 | 6 | 0 | 22:5 | 39 | 1 |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 19:8 | 30 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
RB Leipzig
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 53:48 | 51 | 7 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 33:23 | 30 | 5 | |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:25 | 21 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:13 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 12 | 8 | 31:21 | 54 | 5 | 41% |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 17:13 | 28 | 6 | 47% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 14:8 | 26 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
22
24
22
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Bayern Munich | 3T 2H 0B |
| Điều khiển RB Leipzig | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

