Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 35:6 | 28 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 20:1 | 15 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:5 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:3 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 8 | 2 | 0 | 19:1 | 26 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:0 | 15 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 |
SC Freiburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:14 | 13 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:9 | 9 | 13 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | 4 | 15 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
14
00
14
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
31
31
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
4.5/5
2
X
H
Chưa có dữ liệu

