Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 10 | 1 | 0 | 41:8 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 26:3 | 18 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:5 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:5 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 8 | 3 | 0 | 21:3 | 27 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:2 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 |
St. Pauli
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 1 | 8 | 9:21 | 7 | 16 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | 16 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:7 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:13 | 0 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:10 | 6 | 18 | 9% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 18 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:4 | 3 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
18
02
18
T
3.5
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
33
01
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Bayern Munich | 6T 2H 2B |
| Điều khiển St. Pauli | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

