Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 44:14 | 32 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 27:5 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 17:9 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:8 | 15 | |
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:8 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:1 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 7:7 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
VfB Stuttgart
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 34:16 | 31 | 4 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:7 | 19 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 14:6 | 28 | 2 | 57% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:5 | 16 | 1 | 62% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
40
70
40
70
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
H
3.5/4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
40
40
40
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
2/2.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
3
T
VĐQG Đức
40
40
40
40
T
3.5/4
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
H
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3.5
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
3.5/4
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
32
10
32
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
3
X
VĐQG Đức
31
61
31
61
T
3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
83
31
83
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
51
01
51
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayern Munich | 21T 3H 4B |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 7T 4H 11B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

