Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 3 | 1 | 62:19 | 51 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 34:9 | 28 | 1 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 28:10 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:7 | 18 | |
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 28:7 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 15:3 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13:4 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 |
Werder Bremen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 34:36 | 30 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:17 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 20:19 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 15:22 | 20 | 14 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 11 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:14 | 7 | 16 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
61
41
61
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
61
21
61
T
H
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
1.5/2
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
3.5
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển Bayern Munich | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Werder Bremen | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

