Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:3 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 12 | |
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 |
Werder Bremen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:10 | 4 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 15 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
61
41
61
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
61
21
61
T
H
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
1.5/2
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
B
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
23
46
23
46
B
B
7
3
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Bayern Munich | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

