Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 22 | 3 | 7 | 90:41 | 69 | 3 |
| Chủ | 16 | 13 | 1 | 2 | 51:12 | 40 | 2 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 39:29 | 29 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 16 | 10 | 6 | 38:19 | 58 | 3 |
| Chủ | 16 | 7 | 8 | 1 | 18:5 | 29 | 5 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 20:14 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
Wolfsburg
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 7 | 15 | 40:51 | 37 | 12 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 24:22 | 22 | 11 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:29 | 15 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:7 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 25:22 | 46 | 7 | 38% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 15:10 | 26 | 6 | 44% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:12 | 20 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
81
31
81
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
3
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
13
03
13
T
3
T
VĐQG Đức
01
51
01
51
T
3
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Bayern Munich | 18T 4H 0B |
| Điều khiển Wolfsburg | 8T 3H 9B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

