Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 3 | 1 | 53:13 | 42 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 27:4 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 26:9 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:6 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 23:6 | 35 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:2 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:4 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 |
Wolfsburg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 38:29 | 27 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 19:19 | 11 | 12 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:10 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:11 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 17:13 | 25 | 5 | 41% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:10 | 6 | 18 | 11% |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 13:3 | 19 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
31
41
31
41
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
23
01
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
3
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
13
03
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
23
43
23
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Bayern Munich | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Wolfsburg | 4T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

