Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 13 | 2 | 0 | 55:11 | 41 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 31:6 | 22 | 1 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 24:5 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 22:7 | 14 | |
| Tất cả | 15 | 10 | 5 | 0 | 26:5 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 17:4 | 18 | 1 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 9:1 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 |
Wolfsburg
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 23:28 | 15 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 13:19 | 5 | 17 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:9 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:12 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:12 | 20 | 9 | 33% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 10 | 25% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 7 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Đức
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
09
03
09
T
T
5
2/2.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Bayern Munich | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Wolfsburg | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

