So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



