Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BEC Tero Sasana
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 50:44 | 53 | 5 |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 28:14 | 35 | 4 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 22:30 | 18 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 21:16 | 50 | 4 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:6 | 28 | 3 |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 9:10 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
Muang Loei United
[THA L3NE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 7 | 1 | 45:20 | 46 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 26:9 | 24 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:11 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 13 | 1 | 16:8 | 34 | 4 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 8:2 | 18 | 4 | 40% |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 8:6 | 16 | 1 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
63
20
63
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu



