Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 64:45 | 54 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 33:19 | 29 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 31:26 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 13:13 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 16 | 5 | 8 | 32:20 | 53 | 3 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 18:6 | 32 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:14 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Meizhou Hakka
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 6 | 18 | 35:66 | 21 | 15 | |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 23:36 | 14 | 15 | |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:30 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 11:31 | 26 | 14 | 21% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:20 | 13 | 14 | 20% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:11 | 13 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Xing Qi |
| Điều khiển Beijing Guoan | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Meizhou Hakka | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

