Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 6 | 6 | 58:41 | 51 | 4 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 31:15 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 27:26 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:15 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 14 | 5 | 8 | 29:20 | 47 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 17:6 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 12:14 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 |
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 9 | 15 | 28:44 | 18 | 16 | |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 21:20 | 15 | 14 | |
| Khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 7:24 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:12 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 13:21 | 28 | 13 | 22% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:10 | 17 | 13 | 29% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:11 | 11 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
T
T
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
32
52
32
52
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
50
60
50
60
T
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ma Ning |
| Điều khiển Beijing Guoan | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

