Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 6 | 4 | 51:34 | 48 | 4 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:10 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:24 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:14 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 26:17 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 14:5 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 12:12 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 |
Shanghai Port
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 6 | 3 | 57:34 | 51 | 2 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 28:16 | 25 | 5 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 29:18 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:11 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 14 | 6 | 4 | 33:13 | 48 | 2 | 58% |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 15:6 | 24 | 3 | 46% |
| Khách | 11 | 8 | 0 | 3 | 18:7 | 24 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

