Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 38:20 | 38 | 4 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:8 | 22 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 19:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 21:9 | 36 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 11:4 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:5 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:27 | 28 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:10 | 14 | 10 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:17 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:8 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 12:14 | 25 | 9 | 39% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:6 | 8 | 14 | 25% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:8 | 17 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
13
44
13
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Beijing Tianjin Hebei champion cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dai Yigo |
| Điều khiển Beijing Guoan | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Tianjin Jinmen Tiger

