Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 33:16 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:7 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 21:9 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:8 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 10:7 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:17 | 17 | 8 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | 12 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:9 | 17 | 8 | 31% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 9 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
26
10
26
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
43
20
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
15
12
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
31
31
31
31
T
3/3.5
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hapoel Bnei Sakhnin FC

