Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 5 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
VĐQG Israel
00
42
00
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hapoel Ironi Kiryat Shmona

