Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 40:19 | 39 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:8 | 18 | 3 |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:11 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 13:8 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Hirnyk Kryvyi Rih
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 1 | 14 | 15:44 | 7 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:24 | 4 | 13 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:20 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:14 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 7:18 | 14 | 13 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:8 | 10 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:10 | 4 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
26
10
26
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Israel
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
4/4.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
03
16
03
16
B
2.5
T
VĐQG Israel
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

