Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beitar Jerusalem
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
Maccabi Haifa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

