So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 6 | 0 | 7:5 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:6 | 10 | 8 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 11 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 5 | 3 | 0:3 | 5 | 13 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
03
00
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
014
05
014
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
3 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Belasica Strumica
FK Makedonija Gjorce Petrov



