Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:18 | 4 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:12 | 2 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:11 | 3 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:9 | 5 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 9 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:7 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 |
Etoile Carouge
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:12 | 5 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:6 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 8 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
70
20
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
70
20
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
13
10
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hüseyin Sanli |
| Điều khiển Bellinzona | 1T 3H 2B |
| Điều khiển Etoile Carouge | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

