Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 4 | 11 | 13:33 | 10 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:19 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:7 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 8 | 7 | 8:15 | 14 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:5 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 1:10 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:1 | 9 |
FC Wil 1900
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 14:28 | 16 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:13 | 11 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:15 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 7:11 | 20 | 8 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 6 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
01
01
01
01
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
04
01
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
80
20
80
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
23
02
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
33
23
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển Bellinzona | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

