So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Besa Kavaje
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 8 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Giao hữu
00
33
00
33
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
34
20
34
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Albania
4 Ngày
Hạng 2 Albania
8 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
Hạng 2 Albania
4 Ngày
Hạng 2 Albania
8 Ngày
Hạng 2 Albania
14 Ngày
KS Korabi Peshkopi



