Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 17 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:5 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:5 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
Fenerbahce
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 18:6 | 22 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:4 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:2 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:4 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:2 | 19 | 3 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 4 | 40% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:0 | 11 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
33
30
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Yilmaz |
| Điều khiển Besiktas JK | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fenerbahce | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

