Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 21:16 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:8 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 13:7 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 5:3 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 |
Samsunspor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 18:11 | 23 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:5 | 17 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 11 | 14% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
24
00
24
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu

