Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Besiktas JK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 31:21 | 35 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:12 | 20 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 14:9 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 10 | 2 | 19:10 | 37 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 12:4 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Trabzonspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 35:24 | 29 | 9 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 27:10 | 24 | 4 | |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 8:14 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:2 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 11:11 | 23 | 14 | 19% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:5 | 16 | 9 | 36% |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 3:6 | 7 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
34
11
34
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cihan Aydın |
| Điều khiển Besiktas JK | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Trabzonspor | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

