Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 3
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
25 Dứt điểm 2
-
12 Sút trúng mục tiêu 0
-
143 Tấn công 60
-
67 Tấn công nguy hiểm 17
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
14 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 3
-
13 Sút ngoài cầu môn 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 15
-
80% TL kiểm soát bóng(HT) 20%
-
689 Chuyền bóng 215
-
88% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
2 Việt vị 1
-
53 Đánh đầu 41
-
31 Đánh đầu thành công 16
-
0 Số lần cứu thua 8
-
13 Tắc bóng 11
-
8 Cú rê bóng 6
-
20 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 12
-
1 Cắt bóng 14
-
1 Kiến tạo 0
-
36 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Laird E.
90+4'
90'
Njoku B.
84'
Gibbons J.
80'
Hoddle G.
Brophy J.
Harris L.
80'
Harris L.
Paik Seung-Ho
77'
Hanley G.
Klarer C.
71'
Dykes L.
Willumsson W. T.
62'
Wright S.
Anderson K.
62'
61'
Njoku B.
Kachunga E.
61'
Cousins J.
Stevenson B.
Stansfield J.
58'
57'
Bishop N.
Bielik K.
Iwata T.
46'
46'
Josh Stokes
Loft R.
46'
Gibbons J.
Bennett L.
HT3 - 0
Dowell K.
Stansfield J.
40'
Bennett L.
39'
Stansfield J.
23'

4-2-3-1
-
6.821Allsop R. -
8.0
2Laird E.
7.6
4Klarer C.
7.225Davies B.
7.620Cochrane A. -
7.0
24Iwata T.
7.5
13Paik Seung-Ho -
8.1
30Dowell K.
6.5
18Willumsson W. T.
7.3
14Anderson K. -
8.5
28Stansfield J.
-
6.4
18Loft R.
6.4
10Kachunga E. -
6.936Daniel Barton
6.1
7Brophy J.
6.5
28Stevenson B.
6.34Digby P. -
6.36Watts K.
6.25Morrison M.
5.915Okedina J.
5.9
2Bennett L. -
8.0
13Bishop N.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
6
Bielik K.

7.2
11
Wright S.

6.9
17
Dykes L.

7.0
31
Hanley G.

6.7
26

Harris L.


7.3
45
Peacock-Farrell B.
9
May A.


6.4
Gibbons J.
26

6.4
Josh Stokes
22

6.4
Cousins J.
24


6.4
Njoku B.
34

6.5
Hoddle G.
38
Stevens J.
1
Chấn thương và án treo giò
-
3Lee BuchananShayne Lavery19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
17%
18%
11%
13%
17%
18%
23%
8%
8%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
7%
19%
21%
19%
19%
19%
17%
4%
17%
23%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.0
-
0.8 Thủng lưới 2.0
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
5.4 Phạt góc 3.8
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
13.4 Phạm lỗi 12.0
-
57.0% TL kiểm soát bóng 45.8%

