Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Birmingham
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 29:25 | 28 | 11 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:8 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8:17 | 8 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 13:15 | 22 | 19 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 11:4 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 2:11 | 4 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 |
Charlton Athletic
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 19:25 | 23 | 19 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:11 | 14 | 16 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:14 | 9 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:14 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 7:13 | 22 | 20 | 21% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:7 | 13 | 19 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:6 | 9 | 19 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
0/0.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
12
32
12
32
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
15
15
15
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

