Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Birmingham
[ENG L1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 34 | 9 | 3 | 84:31 | 111 | 1 |
| Chủ | 23 | 19 | 4 | 0 | 47:11 | 61 | 1 |
| Khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 37:20 | 50 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 | |
| Tất cả | 46 | 21 | 21 | 4 | 42:17 | 84 | 1 |
| Chủ | 23 | 12 | 8 | 3 | 20:6 | 44 | 1 |
| Khách | 23 | 9 | 13 | 1 | 22:11 | 40 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
Ipswich
[ENG PR-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 4 | 10 | 24 | 36:82 | 22 | 19 | |
| Chủ | 19 | 1 | 4 | 14 | 14:44 | 7 | 19 | |
| Khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 22:38 | 15 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 13 | 17 | 22:40 | 37 | 17 | 21% |
| Chủ | 19 | 3 | 7 | 9 | 8:22 | 16 | 20 | 16% |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 14:18 | 21 | 14 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:8 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
62
11
62
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
32
22
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrew Kitchen |
| Điều khiển Birmingham | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ipswich | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

