So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
18
01
18
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
T
B
3.5
1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
England FA Vase
20
30
20
30
England FA Vase
10
40
10
40
England FA Vase
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu

