Bảng xếp hạng
Bjarg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 2 | 6 | 56:31 | 50 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 30:19 | 22 | 5 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 26:12 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:7 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 26:16 | 42 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 16:10 | 22 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
Jerv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 5 | 2 | 53:26 | 56 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 25:12 | 29 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 28:14 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:9 | 14 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 22:14 | 40 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 12:6 | 22 | 5 | 42% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:8 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
14
00
14
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5/2
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày



