Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Blackburn Rovers
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 21 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Birmingham
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
42
00
42
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
62
11
62
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Langford |
| Điều khiển Blackburn Rovers | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Birmingham | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

