Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
5 Phạt góc nửa trận 4
-
7 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
110 Tấn công 105
-
38 Tấn công nguy hiểm 62
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
11 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 11
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
381 Chuyền bóng 295
-
65% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
3 Việt vị 2
-
46 Đánh đầu 48
-
25 Đánh đầu thành công 22
-
1 Số lần cứu thua 2
-
15 Tắc bóng 10
-
5 Cú rê bóng 11
-
31 Quả ném biên 32
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
18 Tắc bóng thành công 16
-
9 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
1 Kiến tạo 0
-
34 Chuyển dài 18
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+1'
Leigh T.
77'
Humphrys S.
Swan W.
71'
Leigh T.
Sarcevic A.
67'
Swan W.
Hamilton C.
Banks S.
66'
Brown J.
Bowler J.
66'
62'
Sibley L.
Kavanagh C.
Fletcher A.
Lyons A.
56'
HT0 - 1
45+2'
Swan W.
25'
Baldwin A.

3-1-4-2
-
6.01Peacock-Farrell B. -
7.5
2Lyons A.
6.34Casey O.
7.126Ashworth Z. -
6.58Morgan A. -
6.630Imray D.
6.1
19Bowler J.
6.110Honeyman G.
6.5
23Banks S. -
5.814Bloxham T.
7.4
11Fletcher A.
-
7.3

24Swan W. -
6.1
8Kavanagh C.
6.4
10Sarcevic A. -
6.417Wright T.
6.721Metcalfe J.
6.46Power M.
6.67Neufville J. -
7.73Touray I.
7.526Tilt C.
7.1
15Baldwin A. -
6.51Walker S.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
22
Hamilton C.

5.8
6
Brown J.

6.2
25
Ravizzoli F.
7
Evans L.
40
Upton T.
46
Oluchukwu Nwankwo
41
Bondo T.


5.9
Leigh T.
20

6.4
Humphrys S.
11

6.0
Sibley L.
40
Wright J.
4
J.Hilton
25
Halliday B.
2
McIntyre T.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
22%
18%
12%
13%
20%
13%
16%
13%
10%
18%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
15%
24%
10%
17%
17%
9%
22%
24%
25%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 0.9
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
5.0 Phạt góc 6.3
-
2.2 Thẻ vàng 2.1
-
11.0 Phạm lỗi 11.7
-
56.1% TL kiểm soát bóng 48.1%

