Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
7 Dứt điểm 16
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
73 Tấn công 94
-
47 Tấn công nguy hiểm 66
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 10
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
6 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+4'
90+2'
Kimura Y.
Muramatsu K.
Sato D.
89'
Nakamura R.
Soichiro Fukaminato
89'
Morooka H.
Nagai K.
83'
76'
Kimura Y.
75'
Fukuda Y.
Yamami H.
69'
Kimura Y.
Onaga H.
Hata J.
Kosuke Sagawa
67'
Oishi R.
Ishida R.
66'
55'
Hirakawa R.
Inami T.
46'
Taniguchi H.
Suzuki K.
46'
Yuta Arai
Matsuhashi Y.
HT1 - 0
Ishida R.
33'
Nagai K.
16'

4-4-2
-
23Soki Yatagai -
32Hasegawa T.
71Hiroki Hatahashi
19Ozaki Y.
24Soichiro Fukaminato -

31Ishida R.
25Fujiyama T.

5Nagai K.
29Sato D. -
11Kajiya Y.
40Kosuke Sagawa
-
9Someno I. -
37Kawasaki S.
11Yamami H. -
19Matsuhashi Y.
20Soma Meshino
17Inami T.
22Onaga H. -
23Tsunashima Y.
5Chida K.
15Suzuki K. -
21Nagasawa Y.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
8
Hata J.
4
Inoue R.
18
Kawamoto R.
6
Morooka H.
16
Muramatsu K.
9
Nakamura R.
14
Oishi R.
80
Onohara K.
17
Luka Radotic
Yuta Arai
40
Fukazawa D.
2
Fukuda Y.
14
Hirakawa R.
16

Kimura Y.
10
Mawatari H.
31
Miyahara K.
6
Taniguchi H.
3
Joi Yamamoto
28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
12%
20%
12%
13%
7%
23%
23%
20%
17%
13%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
13%
12%
13%
12%
18%
10%
16%
27%
13%
17%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.7
-
1.8 Thủng lưới 1.1
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
4.6 Phạt góc 4.3
-
1.7 Thẻ vàng 1.8
-
11.6 Phạm lỗi 13.0
-
49.2% TL kiểm soát bóng 46.2%

