Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boavista FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 6 | 11 | 13:32 | 12 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 4:15 | 3 | 18 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:17 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 19 | 1 | 7 | 11 | 4:16 | 10 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 1:8 | 3 | 18 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:8 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
FC Famalicao
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 20:24 | 21 | 12 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:9 | 11 | 15 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:15 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 11:10 | 27 | 5 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 4:2 | 16 | 11 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | 11 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
25
13
25
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Silva |
| Điều khiển Boavista FC | 0T 2H 1B |
| Điều khiển FC Famalicao | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

