Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boavista FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
SL Benfica
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
32
31
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
42
20
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Nobre |
| Điều khiển Boavista FC | 1T 0H 0B |
| Điều khiển SL Benfica | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |

