Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Independiente
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
2
H
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
23
45
23
45
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Argentina
40
40
40
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Boca Juniors | 5T 0H 4B |
| Điều khiển Independiente | 1T 7H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |

