Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:12 | 23 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:6 | 9 | 18 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:6 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 7:2 | 21 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
River Plate
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:13 | 21 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:7 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:6 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 14:7 | 24 | 4 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:5 | 12 | 8 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
5.5/6
2.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
32
42
32
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Boca Juniors | 5T 0H 5B |
| Điều khiển River Plate | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |

