Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 10:0 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:10 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
B
4/4.5
2/2.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
23
01
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

