Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bocholt FC
[W-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 37:41 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 20:20 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 17:21 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 17:12 | 36 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:6 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:6 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
SSVg Velbert
[W-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 24:56 | 20 | 17 | |
| Chủ | 14 | 1 | 2 | 11 | 12:33 | 5 | 18 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:23 | 15 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 12:26 | 25 | 16 | 19% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:13 | 13 | 14 | 21% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:13 | 12 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Germany Oberliga Niedersachsen - Full Time Result
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Northern German state premier league - bayern
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

