Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bochum
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 23:39 | 22 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 15:11 | 15 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:28 | 7 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 12:21 | 27 | 11 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 7:4 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 5:17 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 2 | 3 | 59:22 | 50 | 2 | |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 37:7 | 28 | 2 | |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 22:15 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 12 | 5 | 4 | 25:11 | 41 | 3 | 57% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 14:2 | 23 | 4 | 55% |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 11:9 | 18 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
40
70
40
70
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
04
07
04
07
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
41
42
41
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
40
70
40
70
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
3/3.5
X
Giao hữu
12
15
12
15
B
3.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
12
10
12
T
3
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
H
3/3.5
T
VĐQG Đức
03
15
03
15
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
3
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
VĐQG Đức
00
13
00
13
VĐQG Đức
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Bochum | 7T 1H 4B |
| Điều khiển Bayern Munich | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

