Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bochum
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 6 | 14 | 22:47 | 15 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:18 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:29 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 13:21 | 25 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:10 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:11 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Hoffenheim
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 30:46 | 22 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 19:27 | 12 | 15 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:19 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 13:25 | 20 | 16 | 22% |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 8:13 | 8 | 17 | 17% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:12 | 12 | 14 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
3
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Bochum | 1T 3H 3B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

