Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bochum
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 4 | 13 | 17:43 | 10 | 18 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:17 | 9 | 15 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 7:26 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 9:19 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:10 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
SC Freiburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 26:36 | 27 | 10 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:13 | 19 | 7 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:23 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:19 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 10:13 | 22 | 13 | 26% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:5 | 14 | 9 | 44% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:8 | 8 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
2.5
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
22
11
22
VĐQG Đức
00
11
00
11
VĐQG Đức
10
30
10
30
VĐQG Đức
32
42
32
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

