Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bochum
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 27:26 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:12 | 14 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:14 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 14:9 | 28 | 4 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:3 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Schalke 04
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 3 | 4 | 24:12 | 39 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:6 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 12:6 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 11 | 1 | 11:2 | 32 | 2 | 37% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 3 | 33% |
| Khách | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:0 | 18 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
VĐQG Đức
30
32
30
32
VĐQG Đức
10
12
10
12
VĐQG Đức
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Bacher |
| Điều khiển Bochum | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Schalke 04 | 4T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

